Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Redeemable loan stock

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Redeemable loan stock

//

  • (Econ) Cổ phần vay có thể hoàn trả.+ Xem FINANCIAL CAPITAL.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...