Regressand
/ri'^resәnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Regressand
//
- (Econ) Biến phụ thuộc (trong phân tích hồi quy).
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...