Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Replacement cost

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Replacement cost

//

  • (Econ) Chi phí thay thế.+ Xem HISTORICAL COST.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...