Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Risk character

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Risk character

//

  • (Econ) Thái độ đối với rủi ro.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...