Sample space
/ˈsɑ:mpl speis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Sample space
//
- (Econ) Không gian mẫu.
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...