santa claus
/,sæntə'klɔ:z/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
santa claus
/,sæntə'klɔ:z/
danh từ
- ông già Nô-en
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...