Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semitic

/si'mitik/ Collins ★ phổ biến #27098
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semitic

/si'mitik/

tính từ

  • (thuộc) Xê-mít

danh từ

  • hệ ngôn ngữ Xê-mít
Định nghĩa tiếng Anh

n. a major branch of the Afro-Asiatic language family a. of or relating to the group of Semitic languages

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...