semitic
/si'mitik/ Collins ★ phổ biến #27098
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
semitic
/si'mitik/
tính từ
- (thuộc) Xê-mít
danh từ
- hệ ngôn ngữ Xê-mít
Định nghĩa tiếng Anh
n. a major branch of the Afro-Asiatic language family a. of or relating to the group of Semitic languages