Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anti-semiticsm

/,ænti'semitizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anti-semiticsm

/,ænti'semitizm/

danh từ

  • chủ nghĩa bài Do thái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...