Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Set the standard for acceptable behaviors

Nghĩa thường dùng

Thiết lập tiêu chuẩn cho các hành vi có thể chấp nhận được cụm từ

“This legal decision will set the standard for acceptable behaviors in general society”Quyết định pháp lý này sẽ thiết lập tiêu chuẩn cho các hành vi được chấp nhận trong xã hội nói chung

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...