Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Show signs of real growth

Nghĩa thường dùng

Cho thấy dấu hiệu của sự phát triển thật sự cụm từ

“The recent economic policies have begun to show signs of real growth in the local job market and overall productivity.”Các chính sách kinh tế gần đây đã bắt đầu cho thấy dấu hiệu của sự phát triển thật sự trong thị trường việc làm địa phương và năng suất tổng thể.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...