Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21431

spillover

//

* danh từ
  • (vô tuyến điện) sự tràn tín hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. (economics) any indirect effect of public expenditure

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...