spillover
Nghĩa thường dùng
“The spillover of diseases can have serious consequences for public health.”Sự tràn vào của các bệnh có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spillover
//
* danh từ- (vô tuyến điện) sự tràn tín hiệu
Định nghĩa tiếng Anh
n. (economics) any indirect effect of public expenditure