Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spillover

/'spil.әuvә/ phổ biến #21431

“spillovers” là số nhiều của spillover — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự chuyển giao từ một nguồn sang một nguồn khác danh từ

“The spillover of diseases can have serious consequences for public health.”Sự tràn vào của các bệnh có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spillover

//

* danh từ
  • (vô tuyến điện) sự tràn tín hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. (economics) any indirect effect of public expenditure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...