stormy
/'stɔ:mi/ Collins ★ phổ biến #11643
Nghĩa thường dùng
Có bão
tính từ
“The weather is stormy, and we cannot go outside.”Thời tiết có bão, và chúng ta không thể ra ngoài.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stormy
/'stɔ:mi/
tính từ
- mãnh liệt như bão tố
- stormy passions: những tình cảm mãnh liệt
- stormy sea: biển nổi sóng dữ dội
- ào ạt, sôi nổi
- stormy debate: cuộc tranh luận sôi nổi
- sóng gió
- stormy life: cuộc đời sóng gió
- báo bão
Định nghĩa tiếng Anh
a. (especially of weather) affected or characterized by storms or commotion s. characterized by violent emotions or behavior