Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stormy

/'stɔ:mi/ Collins ★ phổ biến #11643

“stormiest” là so sánh nhất của stormy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Có bão tính từ

“The weather is stormy, and we cannot go outside.”Thời tiết có bão, và chúng ta không thể ra ngoài.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stormy

/'stɔ:mi/

tính từ

  • mãnh liệt như bão tố
    • stormy passions: những tình cảm mãnh liệt
    • stormy sea: biển nổi sóng dữ dội
  • ào ạt, sôi nổi
    • stormy debate: cuộc tranh luận sôi nổi
  • sóng gió
    • stormy life: cuộc đời sóng gió
  • báo bão
Định nghĩa tiếng Anh

a. (especially of weather) affected or characterized by storms or commotion s. characterized by violent emotions or behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...