Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Strategic entry deterrence

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Strategic entry deterrence

//

  • (Econ) Ngăn chặn nhập ngành có tính chiến lược.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...