stressed-out
Nghĩa thường dùng
“Many students feel stressed-out during exam season, which can affect their performance.”Nhiều sinh viên cảm thấy lo lắng, mệt mỏi trong mùa thi, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả của họ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- Lo lắng, mệt mỏi, căng thẳng
ví dụ
Many students feel stressed-out during exam season, which can affect their performance. — Nhiều sinh viên cảm thấy lo lắng, mệt mỏi trong mùa thi, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả của họ.