Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stressed-out

IELTS

Nghĩa thường dùng

Lo lắng, mệt mỏi, căng thẳng danh từ

“Many students feel stressed-out during exam season, which can affect their performance.”Nhiều sinh viên cảm thấy lo lắng, mệt mỏi trong mùa thi, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả của họ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • Lo lắng, mệt mỏi, căng thẳng

ví dụ

Many students feel stressed-out during exam season, which can affect their performance. — Nhiều sinh viên cảm thấy lo lắng, mệt mỏi trong mùa thi, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...