Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Structured Query Language

/ˈstrʌk.tʃərd ˈkwɛr.i ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

Nghĩa thường dùng

Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc cụm từ

“📘Coursera: A computer programming language used to communicate with a database.”📘Coursera: Một ngôn ngữ lập trình máy tính được sử dụng để giao tiếp với cơ sở dữ liệu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...