sunday
/'sʌndi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★
Nghĩa thường dùng
Chủ Nhật
danh từ
“Sunday family day.”Chủ Nhật gia đình.
Biến thể từ
sundays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sunday
/'sʌndi/
danh từ
- ngày chủ nhật
- (định ngữ) (thuộc) chủ nhật
- sunday best; sunday go-to-meeting clothes:(đùa cợt) quần áo diện, quần áo hộp (mặc để đi chơi ngày chủ nhật)
thành ngữ
- month of Sundays
- (xem) month
Định nghĩa tiếng Anh
n. first day of the week; observed as a day of rest and worship by most Christians n. United States evangelist (1862-1935)