Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sunday

/'sʌndi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★

Nghĩa thường dùng

Chủ Nhật danh từ

“Sunday family day.”Chủ Nhật gia đình.

Biến thể từ sundays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sunday

/'sʌndi/

danh từ

  • ngày chủ nhật
  • (định ngữ) (thuộc) chủ nhật
    • sunday best; sunday go-to-meeting clothes:(đùa cợt) quần áo diện, quần áo hộp (mặc để đi chơi ngày chủ nhật)

thành ngữ

  1. month of Sundays
    • (xem) month
Định nghĩa tiếng Anh

n. first day of the week; observed as a day of rest and worship by most Christians n. United States evangelist (1862-1935)

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...