Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swiss

/swis/ phổ biến #5727

Nghĩa thường dùng

Thụy Sĩ tính từ

“I love Swiss chocolate.”Tôi thích sô cô la Thụy Sĩ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swiss

/swis/

tính từ

  • (thuộc) Thụy sĩ

danh từ

  • người Thụy sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the natives or inhabitants of Switzerland a. of or relating to Switzerland or its people or culture

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...