Take a responsibility
Nghĩa thường dùng
Nhận một trách nhiệm
cụm từ
“He takes the responsibility as a teamleader.”Anh ấy nhận trách nhiệm của một người trưởng nhóm.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He takes the responsibility as a teamleader.”Anh ấy nhận trách nhiệm của một người trưởng nhóm.
Đang tải...