Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Tangency equilibrium

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Tangency equilibrium

//

  • (Econ) Tiếp điểm cân bằng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...