thursday
/'θə:zdi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★
Nghĩa thường dùng
Thứ Năm
danh từ
“Thursday afternoon.”Chiều thứ Năm.
Biến thể từ
thursdays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thursday
/'θə:zdi/
danh từ
- ngày thứ năm (trong tuần lễ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the fifth day of the week; the fourth working day