Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thursday

/'θə:zdi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★

“thursdays” là số nhiều của thursday — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thứ Năm danh từ

“Thursday afternoon.”Chiều thứ Năm.

Biến thể từ thursdays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thursday

/'θə:zdi/

danh từ

  • ngày thứ năm (trong tuần lễ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the fifth day of the week; the fourth working day

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...