twinkle
/'twiɳkl/ IELTSCollins ★ phổ biến #12769
Nghĩa thường dùng
Lấp lánh
động từ
“The stars twinkle brightly in the night sky.”Các ngôi sao lấp lánh sáng trong bầu trời đêm.
Biến thể từ
twinkled quá khứ
twinkling hiện tại phân từ
twinkles ngôi 3 số ít
twinkled quá khứ phân từ
twinkles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
twinkle
/'twiɳkl/
danh từ
- sự lấp lánh; ánh sáng lấp lánh
- the twinkle of the stars: ánh sáng lấp lánh của các vì sao
- cái nháy mắt
- in a twinkle: trong nháy mắt
- a mischievous twinkle: một cái nháy mắt láu lỉnh
- bước lướt nhanh (của người nhảy múa)
nội động từ
- lấp lánh
- stars are twinkling in the sky: các ngôi sao đang lấp lánh trên bầu trời
- lóng lánh, long lanh
thành ngữ
- his eyes twinkled with amusement
- mắt anh ta long lanh vui thích
- lướt đi
- the dancer's feet twinkled: chân người múa lướt đi
ngoại động từ
- làm cho lấp lánh
- làm nhấp nháy (mắt)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a rapid change in brightness; a brief spark or flash v. emit or reflect light in a flickering manner