Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twinkling

/'twiɳkliɳ/ phổ biến #27007
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twinkling

/'twiɳkliɳ/

danh từ

  • sự lấp lánh
    • the twinkling of the stars: sự lấp lánh của các vì sao
  • sự nhấy nháy; cái nháy mắt

thành ngữ

  1. in a twinkling
  2. in the twinkling of an eye
    • trong nháy mắt

tính từ

  • lấp lánh
  • nhấp nhánh; (nghĩa bóng) long lanh, lóng lánh
Định nghĩa tiếng Anh

s. shining intermittently with a sparkling light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...