Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27007

twinkling

/'twiɳkliɳ/

danh từ

  • sự lấp lánh
    • the twinkling of the stars: sự lấp lánh của các vì sao
  • sự nhấy nháy; cái nháy mắt

thành ngữ

  1. in a twinkling
  2. in the twinkling of an eye
    • trong nháy mắt

tính từ

  • lấp lánh
  • nhấp nhánh; (nghĩa bóng) long lanh, lóng lánh
Định nghĩa tiếng Anh

s. shining intermittently with a sparkling light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...