Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconcerned

/'ʌnkən'sə:nd/ Collins ★ phổ biến #17100

Nghĩa thường dùng

Vô tâm danh từ

“I often feel unconcerned about small issues, as I prefer to focus on the bigger picture.”Tôi thường cảm thấy vô tâm với những vấn đề nhỏ, vì tôi thích tập trung vào bức tranh lớn hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconcerned

/'ʌnkən'sə:nd/

tính từ

  • lãnh đạm, vô tình, hờ hững, không quan tâm, không tha thiết
  • vô tư lự, không lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking in interest or care or feeling s. easy in mind; not worried s. not occupied or engaged with

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...