unconcerned
Nghĩa thường dùng
“I often feel unconcerned about small issues, as I prefer to focus on the bigger picture.”Tôi thường cảm thấy vô tâm với những vấn đề nhỏ, vì tôi thích tập trung vào bức tranh lớn hơn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unconcerned
/'ʌnkən'sə:nd/
tính từ
- lãnh đạm, vô tình, hờ hững, không quan tâm, không tha thiết
- vô tư lự, không lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking in interest or care or feeling s. easy in mind; not worried s. not occupied or engaged with