upheaval
Nghĩa thường dùng
“The political upheaval in the country caused many people to leave and seek safety elsewhere.”Sự biến cố chính trị ở đất nước đã khiến nhiều người rời bỏ và tìm kiếm sự an toàn ở nơi khác.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
upheaval
/p'hi:v l/
danh từ
- sự nổi lên, sự dấy lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- sự thay đổi đột ngột, sự biến động đột ngột, sự chấn động
- a political upheaval: một cuộc chính biến
Định nghĩa tiếng Anh
n. (geology) a rise of land to a higher elevation (as in the process of mountain building)