Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upheaval

/p'hi:v l/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9076

“upheavals” là số nhiều của upheaval — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thay đổi, biến cố danh từ

“The political upheaval in the country caused many people to leave and seek safety elsewhere.”Sự biến cố chính trị ở đất nước đã khiến nhiều người rời bỏ và tìm kiếm sự an toàn ở nơi khác.

Biến thể từ upheavals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upheaval

/p'hi:v l/

danh từ

  • sự nổi lên, sự dấy lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • sự thay đổi đột ngột, sự biến động đột ngột, sự chấn động
    • a political upheaval: một cuộc chính biến
Định nghĩa tiếng Anh

n. (geology) a rise of land to a higher elevation (as in the process of mountain building)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...