Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Uruguay Round

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Uruguay Round

//

  • (Econ) Vòng đàm phán Uruguay.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...