water-repellent
IELTS
Nghĩa thường dùng
Không thấm nước
danh từ
“My new jacket is water-repellent, so I can wear it in the rain.”Chiếc áo khoác mới của tôi không thấm nước, vì vậy tôi có thể mặc nó khi trời mưa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- Không thấm nước
ví dụ
My new jacket is water-repellent, so I can wear it in the rain. — Chiếc áo khoác mới của tôi không thấm nước, vì vậy tôi có thể mặc nó khi trời mưa.