Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water-repellent

IELTS

Nghĩa thường dùng

Không thấm nước danh từ

“My new jacket is water-repellent, so I can wear it in the rain.”Chiếc áo khoác mới của tôi không thấm nước, vì vậy tôi có thể mặc nó khi trời mưa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • Không thấm nước

ví dụ

My new jacket is water-repellent, so I can wear it in the rain. — Chiếc áo khoác mới của tôi không thấm nước, vì vậy tôi có thể mặc nó khi trời mưa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...