Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

well-maintained

IELTS

Nghĩa thường dùng

Duy trì tốt cụm từ

“The well-maintained historical sites attract numerous tourists, contributing significantly to the local economy and cultural preservation.”Các di tích lịch sử được duy trì tốt thu hút nhiều du khách, góp phần đáng kể vào nền kinh tế địa phương và bảo tồn văn hóa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Duy trì tốt

ví dụ

The well-maintained historical sites attract numerous tourists, contributing significantly to the local economy and cultural preservation. — Các di tích lịch sử được duy trì tốt thu hút nhiều du khách, góp phần đáng kể vào nền kinh tế địa phương và bảo tồn văn hóa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...