Withholding tax
/wið'hәjldiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Withholding tax
//
- (Econ) Thuế chuyển lợi nhuận về nước.+ Thông thường là thứ thuế đánh vào cổ tức và tiền lãi do một công ty trả ra nước ngoài.