Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Withholding tax

/wið'hәjldiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Withholding tax

//

  • (Econ) Thuế chuyển lợi nhuận về nước.+ Thông thường là thứ thuế đánh vào cổ tức và tiền lãi do một công ty trả ra nước ngoài.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...