Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

a brave middle

cụm từ

  • một vị trí hoặc tình huống ở giữa, không cực đoan, không rõ ràng
    • a brave middle: một lập trường trung dung dũng cảm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...