Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extreme

/iks'tri:m/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2519

“extremes” là số nhiều của extreme — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cực đoan tính từ

“He has extreme views on the topic.”Anh ấy có những quan điểm cực đoan về chủ đề này.

Đồng nghĩa intensesevereradical
Trái nghĩa moderatemildreasonable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extreme

/iks'tri:m/

tính từ

  • ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, xa nhất, ở tột cùng
  • vô cùng, tột bực, cùng cực, cực độ
    • extreme poverty: cảnh nghèo cùng cực
  • khác nghiệt; quá khích; cực đoan (biện pháp)
    • extreme views: quan điểm quá khích
  • (tôn giáo) cuối cùng
    • extreme unction: lễ xức dầu cuối cùng (trước khi chết)

thành ngữ

  1. an extreme case
    • một trường hợp đặc biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the furthest or highest degree of something s. of the greatest possible degree or extent or intensity s. far beyond a norm in quantity or amount or degree; to an utmost degree s. beyond a norm in views or actions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...