Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a breath of fresh air

/ə brɛθ əv frɛʃ ɛr/

Nghĩa thường dùng

điều mới mẻ, dễ chịu; nguồn năng lượng tươi mới thành ngữ

“The new teacher was a breath of fresh air for the tired students.”Giáo viên mới như luồng gió tươi mát cho những học sinh mệt mỏi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...