Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carton of milk

Đang hiển thị mục gốc carton of milk cho “a carton of milk”.

Nghĩa thường dùng

hộp sữa danh từ

“I bought a carton of milk from the store.”Tôi đã mua một hộp sữa từ cửa hàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...