a considerable portion of
/ə kənˈsɪdərəbl ˈpɔrʃən əv/
Nghĩa thường dùng
một phần quan trọng của cái gì đó
cụm từ
“A considerable portion of the budget went to marketing.”Một phần quan trọng của ngân sách đã được chi cho tiếp thị.