Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a cut above the rest

/ə kʌt əˈbʌv ðə rɛst/

Nghĩa thường dùng

vượt trội hơn những người khác cụm từ

“Her performance was a cut above the rest.”Phần trình diễn của cô ấy vượt trội hơn những người khác.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...