Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

a fine kettle of fish

/ə faɪn ˈkɛtl ʌv fɪʃ/

Nghĩa thường dùng

một tình huống khó khăn hoặc khó xử cụm từ

“This is a fine kettle of fish; we need to solve it quickly.”Đây là một tình huống khó khăn; chúng ta cần giải quyết nhanh chóng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...