a flash flood
Nghĩa thường dùng
“A flash flood swept away several cars.”Lũ quét cuốn trôi vài chiếc ô tô.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“A flash flood swept away several cars.”Lũ quét cuốn trôi vài chiếc ô tô.
Đang tải...