Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flood warning

/flʌd ˈwɔrnɪŋ/

Đang hiển thị mục gốc flood warning cho “a flood warning”.

Nghĩa thường dùng

cảnh báo lũ lụt cụm từ

“The flood warning was issued after heavy rain.”Cảnh báo lũ lụt được phát đi sau cơn mưa lớn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...