Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Forklift truck

/ˈfɔːrk.lɪft trʌk/

Đang hiển thị mục gốc Forklift truck cho “a forklift truck”.

Nghĩa thường dùng

Xe nâng hàng cụm từ

“The forklift truck lifted the pallets easily.”Xe nâng hàng nâng các pallet dễ dàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...