a great divide
Nghĩa thường dùng
“A great divide still separates those with fast internet from those without.”Một sự ngăn cách lớn vẫn chia tách người có internet nhanh với người không có.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“A great divide still separates those with fast internet from those without.”Một sự ngăn cách lớn vẫn chia tách người có internet nhanh với người không có.
Đang tải...