heavy fine
Đang hiển thị mục gốc heavy fine cho “a heavy fine”.
Nghĩa thường dùng
“People who park on double yellow lines face a heavy fine.”Những người đỗ xe trên vạch vàng đôi sẽ bị phạt tiền nặng.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc heavy fine cho “a heavy fine”.
“People who park on double yellow lines face a heavy fine.”Những người đỗ xe trên vạch vàng đôi sẽ bị phạt tiền nặng.
Đang tải...