Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

a large scale

cụm từ

  • ở quy mô lớn
    • on a large scale: ở quy mô lớn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...