a lazy-bones
Nghĩa thường dùng
“Come on, lazy-bones, it's time to get out of bed!”Nào, đồ lười, đến giờ ra khỏi giường rồi đấy!
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Come on, lazy-bones, it's time to get out of bed!”Nào, đồ lười, đến giờ ra khỏi giường rồi đấy!
Đang tải...