piece of advice
Đang hiển thị mục gốc piece of advice cho “a piece of advice”.
Nghĩa thường dùng
“Jim gave me a very useful piece of advice.”Jim đã cho tôi một lời khuyên rất hữu ích.
Từ điển Anh–Việt
112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc piece of advice cho “a piece of advice”.
“Jim gave me a very useful piece of advice.”Jim đã cho tôi một lời khuyên rất hữu ích.
Đang tải...