Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

political party

/pəˈlɪtɪkl ˈpɑːrti/

Đang hiển thị mục gốc political party cho “a political party”.

Nghĩa thường dùng

đảng chính trị danh từ

“Multiple political parties compete in elections.”Nhiều đảng chính trị cạnh tranh trong các cuộc bầu cử.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...