Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strong password

Đang hiển thị mục gốc strong password cho “a strong password”.

Nghĩa thường dùng

mật khẩu mạnh danh từ

“Create a strong password with numbers and symbols.”Tạo mật khẩu mạnh với số và ký hiệu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...