swimming pool
Đang hiển thị mục gốc swimming pool cho “a swimming pool”.
Nghĩa thường dùng
hồ bơi
danh từ
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc swimming pool cho “a swimming pool”.
Đang tải...